menu_book
見出し語検索結果 "hiện nay" (1件)
日本語
名現在
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
swap_horiz
類語検索結果 "hiện nay" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hiện nay" (5件)
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
Công ty này là tiền thân của một tập đoàn lớn hiện nay.
この会社は現在の巨大グループの前身です。
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
EUの外交政策担当上級代表カヤ・カラス氏は、現在のイラン情勢は「危険である」と述べた。
Bà Kaja Kallas cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
カヤ・カラス氏は、イランの現在の状況は「危険である」と述べた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)