ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "hiện nay" 1件

ベトナム語 hiện nay
button1
日本語 現在
例文
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
マイ単語

類語検索結果 "hiện nay" 0件

フレーズ検索結果 "hiện nay" 3件

giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
Hiện nay vẫn còn nhiều bạn trẻ hút thuốc
現在、多くの若者がタバコを吸っている
Công ty này là tiền thân của một tập đoàn lớn hiện nay.
この会社は現在の巨大グループの前身です。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |